church roll

Học thuật
Thân thiện
church roll

The church roll is kept in a wooden box on the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách các thành viên trong nhà thờ: Một danh sách chính thức ghi lại tên của những người hội viên hoặc tín đồ của một giáo xứ hoặc một nhà thờ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pastor updated the church roll after the new members joined. (Mục sư đã cập nhật danh sách thành viên nhà thờ sau khi các tín đồ mới gia nhập.)
    • Her name was added to the church roll when she was baptized. (Tên của ấy đã được thêm vào danh sách nhà thờ khi được làm lễ rửa tội.)
    • Checking the church roll helps us know who to invite to the parish meeting. (Kiểm tra danh sách thành viên nhà thờ giúp chúng tôi biết ai cần mời đến buổi họp giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the church roll": tên trong danh sách thành viên chính thức của nhà thờ.

    • Only those on the church roll are eligible to vote in congregational matters. (Chỉ những người tên trong danh sách nhà thờ mới đủ tư cách bỏ phiếu về các vấn đề của giáo đoàn.)
  • "to maintain the church roll": duy trì, cập nhật danh sách thành viên nhà thờ.

    • The church secretary is responsible for maintaining an accurate church roll. (Thư ký nhà thờ chịu trách nhiệm duy trì một danh sách thành viên chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Membership list (n): danh sách thành viên (nghĩa chung, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo).
  • Parish register (n): sổ đăng ký giáo xứ (thường ghi các sự kiện như rửa tội, kết hôn, tang lễ, có thể bao gồm danh sách thành viên).
Từ đồng nghĩa
  • Congregational list: danh sách giáo đoàn.
  • Membership roll: danh sách hội viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "church roll").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "church roll").

church roll

The church roll is kept in a wooden box on the altar.

Noun
  1. danh sách các thành viên trong nhà thờ.